Kaku Coach
Mẹo nhớMiệng (口) có hai chân (八) chỉ đứng một mình — CHỈ là chỉ, duy.

Miệng (口) có hai chân (八) chỉ đứng một mình — CHỈ là chỉ, duy.

  • 口miệng
  • 八chân

Luyện viết chữ 只

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 只

Cách đọc

Âm On
シ(trong từ ghép)
Âm Kun
ただ(đứng một mình)

Nghĩa

chỉ, duy nhất

Thứ tự nét — 5 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 只

    ただ — thông thường

Câu ví dụ

  • かれは空から威い張ばりしてる、ただの香具師やしです。

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →