Kaku Coach
Danh từN3

仲なか

なかnaka

mối quan hệ, quan hệ

EN: relation; relationship

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私達の仲なかも終おわりね。

    Mối quan hệ của chúng ta cũng đến hồi kết rồi nhỉ.

  • 彼かれとは仲なかのよい間あいだ柄がらだ。

    Tôi và anh ấy có mối quan hệ thân thiết.

Thử ngay

仲 nghĩa là gì?