Kaku Coach
Danh từN3

同どう士し

どうしdoushi

lẫn nhau, cùng nhau

EN: fellow; mutual; companion

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

同士 nghĩa là gì?