Kaku Coach
Danh từN3

婦ふ人じん

ふじんfujin

phụ nữ

EN: woman; lady; adult female

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ご婦ふ人じんからどうぞ。

    Xin mời quý phụ nữ đi trước.

  • あの婦ふ人じんはいつまでも若わかい。

    Người phụ nữ đó trẻ mãi không già.

Thử ngay

婦人 nghĩa là gì?