Kaku Coach
Động từN3

訪ほう問もん

ほうもんhoumon

thăm viếng, viếng thăm

EN: call; visit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明日彼かれを訪ほう問もんします。

    Ngày mai tôi sẽ thăm anh ấy.

  • 明日おじを訪ほう問もんする。

    Ngày mai tôi sẽ đến thăm chú.

Thử ngay

訪問 nghĩa là gì?