Tính từ đuôi なN5
中
なかnaka
Bên trong
EN: inside; interior
Tình huống · Giới thiệu gia đình
Hai người bạn nói về gia đình.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 中に入れて。
Cho tôi vào trong đi.
- 中に入れてよ。
Cho tôi vào trong đi mà.
Thử ngay
中 nghĩa là gì?
なかnaka
Bên trong
EN: inside; interior
Tình huống · Giới thiệu gia đình
Hai người bạn nói về gia đình.
Cho tôi vào trong đi.
Cho tôi vào trong đi mà.
中 nghĩa là gì?