Kaku Coach
Danh từN3

友とも

ともtomo

bạn, bạn hữu

EN: friend; companion; comrade

Tình huống · Một ngày của tôi

Mai kể về một ngày của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしと友に眠る。

    Ngủ cùng với tôi.

  • 類るいは友を呼よぶ。

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

友 nghĩa là gì?