Kaku Coach
Động từN3

供とも

ともtomo

bạn đồng hành

EN: companion; follower; attendant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • え、そうですとも。

    À, đúng vậy đấy.

  • 何なに事ごとが起こおころうとも。

    Dù chuyện gì có xảy ra đi nữa.

Thử ngay

供 nghĩa là gì?