Danh từN3
敵
てきteki
Kẻ địch
EN: opponent; rival; adversary
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 敵に降伏する。
Đầu hàng kẻ địch.
- 怒りは敵と思え。
Hãy coi sự giận dữ là kẻ thù.
Thử ngay
敵 nghĩa là gì?
てきteki
Kẻ địch
EN: opponent; rival; adversary
Đầu hàng kẻ địch.
Hãy coi sự giận dữ là kẻ thù.
敵 nghĩa là gì?