Danh từN3
会員
かいいんkaiin
hội viên
EN: member; the membership
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 会員は全員出席した。
Tất cả hội viên đã tham dự.
- この会は会員が多い。
Hội này có đông hội viên.
Thử ngay
会員 nghĩa là gì?
かいいんkaiin
hội viên
EN: member; the membership
Tất cả hội viên đã tham dự.
Hội này có đông hội viên.
会員 nghĩa là gì?