Danh từN3
暮らし
くらしkurashi
đời sống
EN: (way of) life; lifestyle; living
Tình huống · Đồng nghiệp chuyển công tác
Hai đồng nghiệp bàn tặng quà cho người sắp chuyển công tác.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 暮らしはどうですか。
Cuộc sống dạo này thế nào?
- いかがお暮らしですか。
Dạo này anh sinh sống thế nào?
Thử ngay
暮らし nghĩa là gì?
