Động từN3
帰宅
きたくkitaku
Về nhà
EN: returning home; going home; coming home
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 早く帰宅しろ。
Mau về nhà đi.
- 彼女は帰宅した。
Cô ấy đã về nhà.
Mẫu câu có từ này
- 〜たく ないです— Không muốn ~
きょうはどこへもいきたくないです。Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.
Thử ngay
帰宅 nghĩa là gì?
