Danh từN3
恩
おんon
ân nghĩa
EN: favour; favor; obligation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は彼に恩がある。
Tôi mang ơn anh ấy.
- 恩をあだで返すな。
Đừng lấy oán trả ơn.
Thử ngay
恩 nghĩa là gì?
おんon
ân nghĩa
EN: favour; favor; obligation
Tôi mang ơn anh ấy.
Đừng lấy oán trả ơn.
恩 nghĩa là gì?