Kaku Coach
Danh từN3

グループ

guruupu

nhóm

EN: group (usu. of people)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはグループからはぐれた。

    Anh ấy bị lạc khỏi nhóm.

  • そのグループはディックが作つくった。

    Nhóm đó do Dick lập ra.

Thử ngay

グループ nghĩa là gì?