Động từN3
ゴール
gooru
vạch đích
EN: goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ゴールはまだ先だ。
Vạch đích hãy còn xa.
- ここからゴールまではほど遠い。
Từ đây đến vạch đích còn rất xa.
Thử ngay
ゴール nghĩa là gì?
gooru
vạch đích
EN: goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
Vạch đích hãy còn xa.
Từ đây đến vạch đích còn rất xa.
ゴール nghĩa là gì?