Danh từN5
服
ふくfuku
quần áo
EN: clothes (esp. Western clothes); clothing; dress
Tình huống · Ngày đầu đi làm
Ngày đầu đi làm, Lan được đàn anh hướng dẫn.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- いい服を買え。
Hãy mua quần áo đẹp đi.
- ケンは服を着た。
Ken đã mặc quần áo.
Thử ngay
服 nghĩa là gì?
