Chữ 魅 mị · mê hoặc, quyến rũ
Kanji N1 · 15 nét · bộ 鬼 (ma) · On ミ
Mẹo nhớMa (鬼) quỷ chưa (未) hiện mà đã hút hồn — MỊ là quyến rũ.
Ma (鬼) quỷ chưa (未) hiện mà đã hút hồn — MỊ là quyến rũ.
- 鬼ma quỷ
- 未chưa
Luyện viết chữ 魅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 魅
Mẹo nhớ
Ma (鬼) quỷ chưa (未) hiện mà đã hút hồn — MỊ là quyến rũ.
- 鬼ma quỷ
- 未chưa
Cách đọc
- Âm On
- ミ(trong từ ghép)
Nghĩa
mê hoặc, quyến rũ
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
魅力
みりょく — sức hút
Câu ví dụ
彼はある種の魅力があった。
Anh ấy có một sức hút nào đó.
