Danh từN3
通貨
つうかtsuuka
tiền tệ
EN: currency
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本の円は安定した通貨だ。
Yên Nhật là đồng tiền ổn định.
- 欧州通貨はドルに対して弱くなった。
Tiền tệ châu Âu đã suy yếu so với đồng đô la.
Thử ngay
通貨 nghĩa là gì?
つうかtsuuka
tiền tệ
EN: currency
Yên Nhật là đồng tiền ổn định.
Tiền tệ châu Âu đã suy yếu so với đồng đô la.
通貨 nghĩa là gì?