Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

農のう民みん

のうみんnoumin

nông dân

EN: farmer; peasant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 農のう民みんは作さく物もつを作つくる。

    Nông dân làm ra hoa màu.

  • 農のう民みんが穀こく物もつの種を蒔たねをまいた。

    Nông dân đã gieo hạt giống cây lương thực.

Thử ngay

農民 nghĩa là gì?