Danh từN3
農家
のうかnouka
hộ nông dân
EN: farmer; farming family
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 農家の子になりたいかね。
Bạn có muốn trở thành con nhà nông không?
- 彼の家族は小麦農家だった。
Gia đình anh ấy là nông dân trồng lúa mì.
Thử ngay
農家 nghĩa là gì?
のうかnouka
hộ nông dân
EN: farmer; farming family
Bạn có muốn trở thành con nhà nông không?
Gia đình anh ấy là nông dân trồng lúa mì.
農家 nghĩa là gì?