Danh từN3
銅貨
どうかdouka
đồng xu đồng
EN: copper coin
Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi
Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- ここの数枚の銅貨がある。
Ở đây có mấy đồng xu đồng.
Mẫu câu có từ này
- 〜かどうか— Có ~ hay không
あした雨がふるかどうかわかりません。Tôi không biết ngày mai có mưa hay không.
Thử ngay
銅貨 nghĩa là gì?
