Kaku Coach
Danh từN3

銅どう貨か

どうかdouka

đồng xu đồng

EN: copper coin

Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi

Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ここの数すう枚まいの銅どう貨かがある。

    Ở đây có mấy đồng xu đồng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

銅貨 nghĩa là gì?