Kaku Coach
Danh từN3

農のう業ぎょう

のうぎょうnougyou

nông nghiệp

EN: agriculture; farming

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの専せん攻こうは農のう業ぎょうです。

    Chuyên ngành của tôi là nông nghiệp.

  • 農のう業ぎょうはどうでしょうか。

    Nông nghiệp thì thế nào nhỉ.

Thử ngay

農業 nghĩa là gì?