Danh từN3
商人
しょうにんshounin
thương nhân
EN: merchant; trader; tradesman
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は有名な商人だ。
Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng.
- 商人は商品を売り買いする人だ。
Thương nhân là người mua bán hàng hóa.
Thử ngay
商人 nghĩa là gì?
しょうにんshounin
thương nhân
EN: merchant; trader; tradesman
Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng.
Thương nhân là người mua bán hàng hóa.
商人 nghĩa là gì?