Kaku Coach
Danh từN3

賞しょう品ひん

しょうひんshouhin

giải thưởng

EN: prize; trophy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 先せん生せいはジョンに賞しょう品ひんを与えあたえた。

    Thầy giáo đã trao phần thưởng cho John.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

賞品 nghĩa là gì?