Kaku Coach
Động từN3

商しょう売ばい

しょうばいshoubai

buôn bán

EN: trade; business; commerce

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 商しょう売ばいは商しょう売ばい。

    Công việc kinh doanh là công việc kinh doanh.

  • 商しょう売ばいは赤あか字じだ。

    Việc kinh doanh đang bị lỗ.

Thử ngay

商売 nghĩa là gì?