Kaku Coach
Danh từN3

需じゅ要よう

じゅようjuyou

nhu cầu

EN: demand; need

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 需じゅ要よう関かん係けいがタイトだ。

    Mối quan hệ cung cầu rất căng thẳng.

  • 供きょう給きゅうは需じゅ要ように比ひ例れいする。

    Cung tỷ lệ thuận với cầu.

Thử ngay

需要 nghĩa là gì?