Danh từN3
食品
しょくひんshokuhin
thực phẩm
EN: food; food products; foodstuffs
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その食品はグルテンフリーです。
Thực phẩm đó không có gluten.
- 私は食品についてどんな情報でも収集します。
Tôi thu thập bất kỳ thông tin nào về thực phẩm.
Thử ngay
食品 nghĩa là gì?
