Động từN3
溶く
とくtoku
hòa tan
EN: to mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 考えとくよ。
Tôi sẽ suy nghĩ trước đã.
- 高いんだろ。やめとくよ。
Đắt lắm hả? Thôi tôi không mua nữa.
Thử ngay
溶く nghĩa là gì?
