Kaku Coach
Động từN3

解とく

とくtoku

giải quyết

EN: to untie; to unfasten; to unwrap

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは難なん問もんを解とくのが好すきだ。

    Anh ấy thích giải những câu hỏi khó.

  • その問もん題だいを解とくのは難しい。

    Việc giải bài toán đó rất khó.

Thử ngay

解く nghĩa là gì?