Kaku Coach
Động từN3

届とどく

とどくtodoku

với tới

EN: to reach; to touch; to get to

Tình huống · Khách hỏi về hàng giao chậm

Khách gọi điện hỏi vì sao hàng đặt trên mạng chưa đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ぼくは手てが足あしの指に楽らく々とどくよ。

    Tay tôi dễ dàng chạm tới ngón chân đấy.

  • これが届とどくと思おもうか。

    Cậu nghĩ cái này sẽ tới nơi chứ?

Thử ngay

届く nghĩa là gì?