Động từN3
通り過ぎる
とおりすぎるtoorisugiru
đi qua
EN: to go past; to pass; to pass by
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は通り過ぎるときに必ず声をかけた。
Cô ấy luôn chào tôi mỗi khi đi qua.
- 私は立ち止まって車が通り過ぎるのを待った。
Tôi đã đứng lại chờ xe chạy qua.
Thử ngay
通り過ぎる nghĩa là gì?
