Kaku Coach
Động từN3

付つける

つけるtsukeru

gắn vào

EN: to attach; to join; to connect

Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi

Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • シャツにボタンをつける。

    Đính cúc vào áo sơ mi.

  • このバラは白しろい花はなをつける。

    Cây hồng này ra hoa màu trắng.

Thử ngay

付ける nghĩa là gì?