Động từN3
詰める
つめるtsumeru
nhồi nhét
EN: to stuff into; to jam; to cram
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その箱にそんなに詰めると底が抜けるよ。
Nhét nhiều đồ vào hộp thế sẽ thủng đáy đấy.
- 私がスーツケースに荷物を詰めるのを手伝ってくれませんか。
Bạn có thể giúp tôi xếp đồ vào vali không?
Thử ngay
詰める nghĩa là gì?
