Kaku Coach
Động từN3

積つむ

つむtsumu

chất lên

EN: to pile up; to stack

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一いっ隻せきの船ふねに全ぜん部ぶを積つむ冒ぼう険けんをするな。

    Đừng mạo hiểm đặt tất cả lên một con thuyền.

  • 経けい験けんを積つむにつれて更さらに知ち恵えが身みにつく。

    Càng tích lũy kinh nghiệm thì càng khôn ngoan hơn.

Thử ngay

積む nghĩa là gì?