Động từN3
反る
かえるkaeru
quay lại
EN: to return; to come back; to go back
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜ように言います— Bảo ai đó làm ~ (gián tiếp)
母にはやくかえるように言われました。Tôi bị mẹ bảo về sớm.
Thử ngay
反る nghĩa là gì?
かえるkaeru
quay lại
EN: to return; to come back; to go back
母にはやくかえるように言われました。Tôi bị mẹ bảo về sớm.
反る nghĩa là gì?