Động từN3
掻く
かくkaku
gãi
EN: to scratch
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 最近のぼくは、「生き恥」「赤恥」をかくことを恐れなくなりました。
Dạo gần đây tôi không còn sợ phải muối mặt hay xấu hổ nữa.
- 後で吠え面かくなよ!
Đến lúc đó đừng có mà khóc thét lên đấy!
Thử ngay
掻く nghĩa là gì?
かくkaku
gãi
EN: to scratch
Dạo gần đây tôi không còn sợ phải muối mặt hay xấu hổ nữa.
Đến lúc đó đừng có mà khóc thét lên đấy!
掻く nghĩa là gì?