Kaku Coach
Động từN3

抱かかえる

かかえるkakaeru

ôm

EN: to hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしには、私達のかかえる困こん難なんから抜ぬけ出だす道みちはないように思えおもえた。

    Tôi có cảm giác không có lối thoát khỏi những khó khăn mà chúng ta đang gánh chịu.

  • そのことが我われ々が抱かかえる問もん題だいに新あたらしい面めんを加くわえる。

    Điều đó làm cho vấn đề chúng ta đang đối mặt thêm một khía cạnh mới.

Thử ngay

抱える nghĩa là gì?