Kaku Coach
Động từN3

隠かくす

かくすkakusu

che giấu

EN: to hide; to conceal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 必要ひつような場ば合あいがあれば彼かれは自じ分ぶんの感かん情じょうをかくすことができる。

    Nếu cần thiết, anh ấy có thể giấu cảm xúc của mình.

  • 誤あやまりを隠かくすことないよ。

    Không việc gì phải giấu lỗi lầm cả.

Thử ngay

隠す nghĩa là gì?