Kaku Coach
Danh từN3

言げん語ご

げんごgengo

ngôn ngữ

EN: language

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 言語が好すきです。

    Tôi thích ngôn ngữ.

  • 英えい語ごは国こく際さい言語である。

    Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.

Thử ngay

言語 nghĩa là gì?