Kaku Coach
Động từN3

誤ご解かい

ごかいgokai

hiểu lầm

EN: misunderstanding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 誤ご解かいしないでよ。

    Đừng hiểu lầm nhé.

  • 彼かれは私わたしを誤ご解かいした。

    Anh ấy đã hiểu lầm tôi.

Thử ngay

誤解 nghĩa là gì?