Danh từN3
諺
ことわざkotowaza
Tục ngữ
EN: proverb; saying; aphorism
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 時は金なりと古いことわざにもある。
Tục ngữ cổ cũng có câu thời gian là tiền bạc.
- 日本にも同様のことわざがありますか。
Ở Nhật Bản cũng có tục ngữ tương tự phải không?
Thử ngay
諺 nghĩa là gì?
