Kaku Coach
Danh từN3

句く

くku

câu văn

EN: section (i.e. of text); sentence; passage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この句くはどう意い味みですか。

    Câu này có nghĩa là gì?

  • 辞じ書しょでその句くを調しらべなさい。

    Hãy tra câu đó trong từ điển.

Thử ngay

句 nghĩa là gì?