Động từN3
警告
けいこくkeikoku
cảnh cáo
EN: warning; caution; admonition
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 警告ありがとう。
Cảm ơn vì đã cảnh cáo.
- 彼は警告ですんだ。
Anh ấy chỉ bị cảnh cáo thôi.
Thử ngay
警告 nghĩa là gì?
けいこくkeikoku
cảnh cáo
EN: warning; caution; admonition
Cảm ơn vì đã cảnh cáo.
Anh ấy chỉ bị cảnh cáo thôi.
警告 nghĩa là gì?