Kaku Coach
Động từN3

爆ばく発はつ

ばくはつbakuhatsu

bùng nổ

EN: explosion; detonation; blast

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 突とつ然ぜん爆ばく発はつが起こおこった。

    Đột nhiên xảy ra vụ nổ.

  • 彼かれは怒いかりを爆ばく発はつさせた。

    Anh ấy đã bùng nổ cơn giận.

Thử ngay

爆発 nghĩa là gì?