Kaku Coach
Động từN3

増ぞう加か

ぞうかzouka

tăng gia

EN: increase; rise; growth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 犯はん罪ざいが増ぞう加かしている。

    Tội phạm đang gia tăng.

  • 人じん口こうは増ぞう加かしつつある。

    Dân số đang gia tăng.

Thử ngay

増加 nghĩa là gì?