Kaku Coach
Động từN3

荒こう廃はい

こうはいkouhai

hoang phế

EN: ruin; destruction; devastation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その城しろは荒こう廃はいしている。

    Lâu đài đó đang hoang phế.

  • 戦せん争そうでその国くには荒こう廃はいした。

    Đất nước đó đã bị hoang phế bởi chiến tranh.

Thử ngay

荒廃 nghĩa là gì?