Kaku Coach
Động từN3

減げん少しょう

げんしょうgenshou

giảm sút

EN: decrease; reduction; decline

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 騒そう音おんは徐じょ々に減げん少しょうした。

    Tiếng ồn đã giảm dần.

  • 赤あか字じは徐じょ々に減げん少しょうしている。

    Thâm hụt đang giảm dần.

Thử ngay

減少 nghĩa là gì?