Động từN3
分かれる
わかれるwakareru
chia ra
EN: to branch; to fork; to diverge
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 道が2つの小道に分かれるところへ来た。
Chúng tôi đã đến nơi con đường rẽ thành hai lối nhỏ.
- 転職に関しては人それぞれ見解が分かれる。
Về việc đổi việc làm, ý kiến của mỗi người mỗi khác.
Thử ngay
分かれる nghĩa là gì?
