Kaku Coach
Động từN3

アップ

appu

tăng lên

EN: rise; increase; raising

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 物ぶっ価かは毎まい日にちアップしている。

    Vật giá đang tăng lên mỗi ngày.

Thử ngay

アップ nghĩa là gì?