Kaku Coach
Động từN4

別わかれる

わかれるwakareru

chia tay

EN: to part (usu. of people); to part from; to part with

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 別わかれる時ときがやって来やってくた。

    Thời điểm chia tay đã đến.

  • 私わたしは主しゅ人じんと別わかれる事にことにしました。

    Tôi đã quyết định chia tay với chồng.

Thử ngay

別れる nghĩa là gì?